grey area

grey area

A legal case can sometimes fall into a grey area.

Định nghĩa

Danh từ: "grey area" (vùng xám) chỉ một lĩnh vực, chủ đề hoặc tình huống không rõ ràng, nằm giữa hai thái cực, không thể phân loại một cách dứt khoát đúng hay sai, hợp pháp hay bất hợp pháp, tốt hay xấu.

dụ sử dụng
  • (Tính hợp pháp của cờ bạc trực tuyến vẫn một vùng xámnhiều quốc gia.)
  • (Lời giải thích của anh ta để lại vấn đề trong một vùng xám, không xác nhận cũng không phủ nhận lời buộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain a grey area": vẫn còn một vùng xám, chưa được làm .

    • The ethical implications of artificial intelligence remain a grey area for many researchers. (Các hàm ý đạo đức của trí tuệ nhân tạo vẫn còn một vùng xám đối với nhiều nhà nghiên cứu.)
  • "to fall into a grey area": rơi vào vùng xám, không thuộc về bất kỳ phạm trù rõ ràng nào.

    • This type of contract falls into a grey area between employment and freelance work. (Loại hợp đồng này rơi vào vùng xám giữa việc làm công việc tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Grey (tính từ): màu xám, mờ, không rõ ràng.
    • The distinction between right and wrong is not always black and white; there are often grey shades. (Sự phân biệt giữa đúng sai không phải lúc nào cũng rõ ràng; thường những sắc thái xám.)
  • Area (danh từ): khu vực, lĩnh vực.
    • This is a sensitive area of discussion. (Đây một lĩnh vực nhạy cảm của cuộc thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Twilight zone: vùng mờ, vùng chạng vạng (thường dùng để chỉ trạng thái không rõ ràng, mơ hồ).
    • The legal status of this activity is in a twilight zone. (Tình trạng pháp của hoạt động này đangtrong vùng mờ.)
  • Middle ground: điểm trung gian, lập trường trung dung.
    • They tried to find a middle ground between the two opposing views. (Họ cố gắng tìm một điểm trung gian giữa hai quan điểm đối lập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "grey area", nhưng có thể kết hợp với động từ để diễn tả hành động: - To define a grey area: xác định một vùng xám. - The court needs to define this grey area in the law. (Tòa án cần xác định vùng xám này trong luật.)

Thành ngữ liên quan
  • Black and white: rõ ràng, dứt khoát (trái nghĩa với "grey area").
    • This issue is not black and white; it's a grey area. (Vấn đề này không rõ ràng; một vùng xám.)
  • In the gray: (tương tự) ở trạng thái mơ hồ, không rõ ràng.
    • The company's policy on overtime is still in the gray. (Chính sách của công ty về làm thêm giờ vẫn còn mơ hồ.)